DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.48 | 2.04 | 2.07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | 8.06 | 4.87 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.10 | 0.29 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.59 | 2.53 | 1.47 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 135.98 | 160.13 | 274.52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34.17 | 17.76 | 71.44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.59 | 23.73 | 22.13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.09 | 12.45 | 7.23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.30 | 85.40 | 84.26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 75.82 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 859.83 | 677.56 | 169.84 |
Thời gian tồn kho | Date | 63.04 | 58.82 | 26.13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.34 | 20.17 | 8.34 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 918.98 | 728.87 | 211.43 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 385.28 | 313.30 | 335.15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.39 | 1.32 | 2.11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.32 | 1.24 | 1.91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.20 | 0.33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.59 | 1.53 | 0.47 |