DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.58 | 11.08 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 212.53 | 94.98 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.09 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.34 | 1.28 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 38.18 | 114.33 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 199.41 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.67 | 53.54 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 226.62 | 111.13 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.86 | 88.77 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.86 | 96.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 521.47 | 131.41 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.57 | 1.39 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.91 | 4.85 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 701.16 | 195.05 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 127.16 | 76.21 | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.76 | 1.45 | |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.57 | 1.30 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.91 | 0.77 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.55 | 0.49 |