DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.46 | 2.49 | 1.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.99 | 21.26 | 12.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.91 | 1.83 | 1.77 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 28.94 | 30.73 | 26.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.56 | 6.17 | -12.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.03 | 43.92 | 37.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.47 | 38.15 | 29.15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50.59 | 65.75 | 52.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.13 | 84.77 | 83.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 163.97 | 148.63 | 173.87 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.90 | 0.42 | 0.55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.57 | 49.34 | 57.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 285.84 | 269.92 | 312.43 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 13.91 | 14.41 | 13.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 1.19 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.97 | 1.00 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.82 | 0.81 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.91 | 0.83 | 0.77 |