DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,82 | 5,23 | 6,34 | 7,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,09 | 0,68 | 0,61 | 0,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,98 | 2,44 | 3,12 | 3,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,99 | 3,17 | 3,36 | 4,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.411,48 | 3.119,52 | 4.235,46 | 5.764,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,94 | -8,56 | 35,77 | 36,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,16 | 2,66 | 2,18 | 2,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,68 | 1,52 | 1,20 | 1,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 23,77 | 54,17 | 58,61 | 55,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 56,64 | 82,13 | 85,89 | 76,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,74 | 41,03 | 38,23 | 27,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,42 | 46,22 | 48,31 | 51,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,23 | 16,97 | 14,87 | 20,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 109,52 | 136,54 | 108,04 | 101,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 284,55 | 316,24 | 322,67 | 344,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,37 | 1,35 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,94 | 0,77 | 0,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,08 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,99 | 2,17 | 2,36 | 3,10 |