DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,53 | 1,94 | 2,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,81 | 0,67 | 0,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 0,82 | 1,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,36 | 3,55 | 3,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.257,82 | 1.193,88 | 1.422,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,99 | -5,08 | 19,14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,25 | 2,42 | 3,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,35 | 1,47 | 1,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,59 | 57,44 | 57,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,64 | 78,99 | 79,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,19 | 41,95 | 29,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,78 | 47,17 | 36,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,54 | 16,79 | 8,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 90,95 | 103,59 | 84,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 322,67 | 331,09 | 318,87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,32 | 1,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,36 | 2,55 | 2,57 |