DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.06 | -7.43 | -57.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -96.50 | -55.47 | -244.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 11.39 | 11.95 | 18.89 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 117.47 | 214.42 | 246.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.28 | 82.53 | 14.89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.89 | 2.98 | 25.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.75 | 7.44 | -225.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -653.13 | -733.02 | 107.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.20 | 101.68 | 100.85 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 231.61 | 129.44 | 174.20 |
| Thời gian tồn kho | Date | -8,713.15 | 2,570.77 | 3,674.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -5,822.58 | 2,004.68 | 1,855.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,134.78 | 1,210.11 | 1,135.72 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -12,955.35 | -13,738.89 | -12,680.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.18 | 0.17 | 0.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.02 | 0.02 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.85 | 0.85 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 10.39 | 10.95 | 17.89 |