DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.43 | -57.12 | -5.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -55.47 | -244.06 | -49.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 11.95 | 18.89 | 17.53 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 214.42 | 246.35 | 125.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 82.53 | 14.89 | -49.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.98 | 25.95 | 31.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.44 | -225.56 | 24.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -733.02 | 107.29 | -198.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.68 | 100.85 | 100.26 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 129.44 | 174.20 | 275.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2,570.77 | 3,674.32 | -7,782.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2,004.68 | 1,855.42 | -3,795.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,210.11 | 1,135.72 | 2,426.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -13,738.89 | -12,680.68 | -14,188.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.17 | 0.19 | 0.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.02 | 0.03 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.85 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 10.95 | 17.89 | 16.53 |