DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,41 | -7,06 | -7,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -85,05 | -96,50 | -55,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 11,15 | 11,39 | 11,95 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 99,32 | 117,47 | 214,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51,30 | 18,28 | 82,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,31 | 6,89 | 2,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,53 | 14,75 | 7,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -584,05 | -653,13 | -733,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,24 | 100,20 | 101,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 383,03 | 231,61 | 129,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -3.195,45 | -8.713,15 | 2.570,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -1.998,25 | -5.822,58 | 2.004,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.493,92 | 2.134,78 | 1.210,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -12.182,58 | -12.955,35 | -13.738,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,85 | 0,85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 10,15 | 10,39 | 10,95 |