DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,15 | 3,88 | 8,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,25 | 4,43 | 15,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,51 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,72 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 393,07 | 366,60 | 242,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 118,36 | -6,73 | -33,87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,73 | 14,05 | 19,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,44 | 5,54 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,33 | 99,93 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,59 | 80,00 | 78,57 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,64 | 38,43 | 76,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,69 | 19,23 | 31,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,88 | 13,40 | 18,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 138,50 | 147,93 | 235,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 280,09 | 294,35 | 317,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,88 | 1,98 | 2,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,68 | 1,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,72 | 0,68 |