単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 396,497 494,964 520,762 620,029 624,388
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 163,101 223,635 257,963 323,365 335,399
1. Tiền 123,101 173,635 151,418 131,465 183,399
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 50,000 106,545 191,900 152,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 30,210 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,417 114,638 105,273 197,593 189,940
1. Phải thu khách hàng 98,377 92,505 87,809 179,304 160,454
2. Trả trước cho người bán 204 14,947 8,005 325 1,939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 836 7,186 9,459 17,965 27,547
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 91,378 53,843 73,196 64,718 54,573
1. Hàng tồn kho 91,378 53,843 73,196 64,718 54,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,601 72,638 84,330 34,353 44,476
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 72,549 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,601 90 84,330 34,264 44,386
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 90 90
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 142,492 146,133 128,919 138,697 203,641
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 107,417 114,017 101,729 94,334 174,787
1. Tài sản cố định hữu hình 98,481 104,997 92,870 85,546 166,327
- Nguyên giá 322,578 343,198 355,739 360,765 468,202
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,098 -238,201 -262,869 -275,219 -301,875
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,937 9,020 8,859 8,788 8,460
- Nguyên giá 11,214 11,369 11,369 11,369 11,369
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,277 -2,348 -2,510 -2,580 -2,909
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,032 11,073 6,148 3,445 5,507
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,032 11,073 6,148 3,445 5,507
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 538,990 641,097 649,681 758,726 828,029
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 199,712 243,140 229,684 276,668 300,710
I. Nợ ngắn hạn 199,712 243,140 229,684 276,668 300,710
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 27,853 25,322 26,225 38,758 75,618
4. Người mua trả tiền trước 51,519 32,159 46,510 38,145 37,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,332 19,192 14,160 21,510 20,302
6. Phải trả người lao động 75,705 108,955 97,741 133,918 114,151
7. Chi phí phải trả 0 21,193 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 957 977 1,469 1,116 1,201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 339,278 397,957 419,997 482,057 527,318
I. Vốn chủ sở hữu 339,278 397,957 419,997 482,057 527,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 118,900 237,789 237,789 237,789 237,789
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -11 -11 -11 -11 -11
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 185,131 69,768 78,809 108,439 165,869
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,258 90,411 103,410 135,840 123,671
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,347 35,341 43,581 43,221 52,281
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 538,990 641,097 649,681 758,726 828,029