単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 779,296 1,128,872 869,535 1,182,126 980,292
Các khoản giảm trừ doanh thu 14 0 0 0 0
Doanh thu thuần 779,282 1,128,872 869,535 1,182,126 980,292
Giá vốn hàng bán 672,601 945,502 745,801 1,016,558 806,980
Lợi nhuận gộp 106,681 183,369 123,734 165,568 173,312
Doanh thu hoạt động tài chính 3,146 19,729 21,747 26,176 21,253
Chi phí tài chính 4,608 11,965 7,473 11,772 4,480
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,107 0 176 158 19
Chi phí bán hàng 12,844 15,068 14,423 22,779 14,249
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,288 59,110 52,545 58,960 57,471
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43,087 116,954 71,040 98,233 118,366
Thu nhập khác 1,833 1,256 1,892 3,125 668
Chi phí khác 37 2,262 356 416 463
Lợi nhuận khác 1,797 -1,006 1,537 2,710 205
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,883 115,949 72,577 100,942 118,571
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,625 25,537 14,303 21,177 24,836
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,625 25,537 14,303 21,177 24,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,258 90,411 58,274 79,765 93,735
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,258 90,411 58,274 79,765 93,735
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)