単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 242,445 190,983 358,670 232,593 198,045
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 242,445 190,983 358,670 232,593 198,045
Giá vốn hàng bán 194,851 167,680 316,383 206,462 116,455
Lợi nhuận gộp 47,594 23,304 42,287 26,131 81,590
Doanh thu hoạt động tài chính 11,474 4,079 7,398 6,560 3,216
Chi phí tài chính 742 614 927 782 2,156
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 18 0
Chi phí bán hàng 3,301 2,765 4,606 4,447 2,430
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,953 11,672 24,580 14,271 6,948
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,072 12,331 19,570 13,192 73,272
Thu nhập khác 1,082 73 331 145 119
Chi phí khác 112 18 61 384
Lợi nhuận khác 970 55 270 145 -264
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,042 12,386 19,840 13,337 73,008
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,297 2,477 4,268 2,667 15,424
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,297 2,477 4,268 2,667 15,424
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,745 9,909 15,572 10,669 57,585
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,745 9,909 15,572 10,669 57,585
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)