|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
242,445
|
190,983
|
358,670
|
232,593
|
198,045
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
242,445
|
190,983
|
358,670
|
232,593
|
198,045
|
|
Giá vốn hàng bán
|
194,851
|
167,680
|
316,383
|
206,462
|
116,455
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,594
|
23,304
|
42,287
|
26,131
|
81,590
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,474
|
4,079
|
7,398
|
6,560
|
3,216
|
|
Chi phí tài chính
|
742
|
614
|
927
|
782
|
2,156
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1
|
18
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,301
|
2,765
|
4,606
|
4,447
|
2,430
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,953
|
11,672
|
24,580
|
14,271
|
6,948
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47,072
|
12,331
|
19,570
|
13,192
|
73,272
|
|
Thu nhập khác
|
1,082
|
73
|
331
|
145
|
119
|
|
Chi phí khác
|
112
|
18
|
61
|
|
384
|
|
Lợi nhuận khác
|
970
|
55
|
270
|
145
|
-264
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
48,042
|
12,386
|
19,840
|
13,337
|
73,008
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,297
|
2,477
|
4,268
|
2,667
|
15,424
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,297
|
2,477
|
4,268
|
2,667
|
15,424
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,745
|
9,909
|
15,572
|
10,669
|
57,585
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,745
|
9,909
|
15,572
|
10,669
|
57,585
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|