単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 232,593 198,045 168,621 270,306 333,009
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 232,593 198,045 168,621 270,306 333,009
Giá vốn hàng bán 206,462 116,455 146,048 240,496 283,815
Lợi nhuận gộp 26,131 81,590 22,572 29,810 49,195
Doanh thu hoạt động tài chính 6,560 3,216 1,732 3,023 1,346
Chi phí tài chính 782 2,156 706 1,057 2,667
Trong đó: Chi phí lãi vay 18 0 0 169 61
Chi phí bán hàng 4,447 2,430 2,536 4,019 10,246
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,271 6,948 8,882 14,361 19,472
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,192 73,272 12,181 13,397 18,155
Thu nhập khác 145 119 90 203 1,506
Chi phí khác 384 0 1 89
Lợi nhuận khác 145 -264 90 202 1,416
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,337 73,008 12,270 13,599 19,572
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,667 15,424 2,454 3,041 3,914
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,667 15,424 2,454 3,041 3,914
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,669 57,585 9,816 10,557 15,657
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,669 57,585 9,816 10,557 15,657
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)