|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
232,593
|
198,045
|
168,621
|
270,306
|
333,009
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
232,593
|
198,045
|
168,621
|
270,306
|
333,009
|
|
Giá vốn hàng bán
|
206,462
|
116,455
|
146,048
|
240,496
|
283,815
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,131
|
81,590
|
22,572
|
29,810
|
49,195
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,560
|
3,216
|
1,732
|
3,023
|
1,346
|
|
Chi phí tài chính
|
782
|
2,156
|
706
|
1,057
|
2,667
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18
|
0
|
0
|
169
|
61
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,447
|
2,430
|
2,536
|
4,019
|
10,246
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,271
|
6,948
|
8,882
|
14,361
|
19,472
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,192
|
73,272
|
12,181
|
13,397
|
18,155
|
|
Thu nhập khác
|
145
|
119
|
90
|
203
|
1,506
|
|
Chi phí khác
|
|
384
|
0
|
1
|
89
|
|
Lợi nhuận khác
|
145
|
-264
|
90
|
202
|
1,416
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,337
|
73,008
|
12,270
|
13,599
|
19,572
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,667
|
15,424
|
2,454
|
3,041
|
3,914
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,667
|
15,424
|
2,454
|
3,041
|
3,914
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,669
|
57,585
|
9,816
|
10,557
|
15,657
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,669
|
57,585
|
9,816
|
10,557
|
15,657
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|