単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,983 358,670 232,593 198,045 168,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 190,983 358,670 232,593 198,045 168,621
Giá vốn hàng bán 167,680 316,383 206,462 116,455 146,048
Lợi nhuận gộp 23,304 42,287 26,131 81,590 22,572
Doanh thu hoạt động tài chính 4,079 7,398 6,560 3,216 1,732
Chi phí tài chính 614 927 782 2,156 706
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 18 0 0
Chi phí bán hàng 2,765 4,606 4,447 2,430 2,536
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,672 24,580 14,271 6,948 8,882
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,331 19,570 13,192 73,272 12,181
Thu nhập khác 73 331 145 119 90
Chi phí khác 18 61 384 0
Lợi nhuận khác 55 270 145 -264 90
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,386 19,840 13,337 73,008 12,270
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,477 4,268 2,667 15,424 2,454
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,477 4,268 2,667 15,424 2,454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,909 15,572 10,669 57,585 9,816
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,909 15,572 10,669 57,585 9,816
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)