DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -47.28 | 10.68 | 18.85 | 26.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -46.70 | 4.80 | 7.68 | 12.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.62 | 1.50 | 1.73 | 1.62 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.63 | 1.48 | 1.42 | 1.31 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 40.73 | 100.29 | 136.21 | 160.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53.91 | 146.22 | 35.82 | 18.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -17.92 | 27.62 | 28.00 | 35.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -46.39 | 5.01 | 7.58 | 12.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.84 | 91.48 | 99.62 | 99.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.82 | 104.68 | 101.77 | 100.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 20.48 | 15.99 | 10.36 | 9.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.56 | 5.74 | 6.78 | 7.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.28 | 23.49 | 15.98 | 21.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 60.84 | 36.30 | 58.17 | 103.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -17.87 | -11.16 | -1.03 | 22.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.28 | 0.47 | 0.95 | 1.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.21 | 0.39 | 0.84 | 1.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.85 | 0.72 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.63 | 0.48 | 0.42 | 0.31 |