DUPONT
| Unit | 2012 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.79 | 5.01 | 31.63 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.76 | 2.94 | 14.92 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.33 | 1.21 | 1.48 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.80 | 1.41 | 1.43 | 1.47 |
Management Effectiveness
| Unit | 2012 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 126.23 | 6,153.46 | 6,908.57 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.31 | 4,774.85 | 12.27 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.36 | 8.84 | 21.17 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.92 | 4.56 | 17.17 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.98 | 76.73 | 96.42 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.66 | 84.17 | 90.11 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2012 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 70.19 | 8.13 | 10.35 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 67.76 | 72.42 | 86.31 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 12.79 | 17.83 | 15.98 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 149.44 | 142.44 | 121.45 |
Financial Strength
| Unit | 2012 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 26.42 | 891.52 | 881.77 | 1,164.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.05 | 1.59 | 1.62 | 1.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.44 | 0.87 | 0.73 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.53 | 0.51 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.80 | 0.42 | 0.44 | 0.47 |