DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.11 | 9.19 | 9.80 | 13.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.32 | 9.03 | 8.59 | 11.42 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.49 | 0.54 | 0.62 | 0.66 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.00 | 1.88 | 1.84 | 1.76 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,073.04 | 1,131.13 | 1,288.77 | 1,388.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.85 | 5.41 | 13.94 | 7.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.83 | 39.82 | 37.52 | 38.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.83 | 16.68 | 15.19 | 17.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.82 | 67.80 | 70.65 | 80.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.32 | 79.82 | 80.00 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 15.00 | 9.46 | 9.87 | 7.42 |
| Thời gian tồn kho | Date | 28.65 | 31.04 | 27.46 | 43.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 20.59 | 6.40 | 10.37 | 8.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 169.35 | 184.02 | 190.64 | 212.58 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 275.49 | 385.78 | 473.64 | 607.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.24 | 3.09 | 3.37 | 4.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.82 | 2.58 | 2.97 | 3.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.77 | 0.73 | 0.68 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.04 | 0.91 | 0.87 | 0.79 |