DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.50 | 0.25 | 0.42 | -42.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.52 | 72.09 | 71.59 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | ||||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -4.90 | -3.88 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 120.87 | 89.30 | 36.96 | 147.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 13.29 | 70.13 | 4,305.86 | 1,893.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.29 | 68.17 | 4,065.46 | 1,889.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.68 | 0.87 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |