単位: 1.000.000đ
  2018 2021 2022 2023 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 241,785 130,703 90,588 36,965 147,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 97,509 2,264 1,045 1,198 24
1. Tiền 14,937 2,037 1,045 1,198 24
2. Các khoản tương đương tiền 82,572 227 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120,805 28,314 1 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 6,340 28,659 3 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -306 -345 -2 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,955 100,111 87,012 33,703 147,369
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 376 264 259 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,498 41 41 33,703 235,573
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -88,204
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 516 15 2,530 2,064 304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1 3 0 32
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 516 13 2,527 2,064 273
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 0 164,691 196,987 250,523 55,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 164,691 196,976 250,516 55,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 196,976 250,516 55,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 10 7 8
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 10 7 8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 241,785 295,394 287,575 287,488 202,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,950 9,834 1,292 9 78
I. Nợ ngắn hạn 14,950 9,834 1,292 9 78
1. Vay và nợ ngắn 13,978 7,408 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5 24 19 1 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35 1,125 92 0 0
6. Phải trả người lao động 0 86 23 0 0
7. Chi phí phải trả 807 27 0 7 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 125 1,164 1,157 0 78
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,835 285,560 286,283 287,480 202,628
I. Vốn chủ sở hữu 226,835 285,560 286,283 287,480 202,628
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 78,727 78,727 78,727 78,727 78,727
2. Thặng dư vốn cổ phần 180,604 180,604 180,604 180,604 180,604
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -32,497 26,228 26,952 28,148 -56,704
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 241,785 295,394 287,575 287,488 202,706