単位: 1.000.000đ
  2018 2021 2022 2023 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 20 0 0
Giá vốn hàng bán 12 0 0
Lợi nhuận gộp 8 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 50,917 41,999 3,841 4 0
Chi phí tài chính 89,444 6,947 2,038 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,984 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,451 1,373 797 707 85,946
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -45,970 33,679 1,006 -704 -85,946
Thu nhập khác 2,713 0 1 3,079
Chi phí khác 2,632 186 4 703 5
Lợi nhuận khác 81 -186 -3 2,376 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -45,889 33,493 1,004 1,672 -85,951
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,511 280 475
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 3,511 280 475 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -45,889 29,981 723 1,197 -85,951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -45,889 29,981 723 1,197
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0