DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,00 | 1,61 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,17 | 2,40 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,28 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,50 | 2,46 | 2,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 298,25 | 318,65 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,84 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,55 | 16,81 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,06 | 5,00 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,06 | 54,09 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,18 | 88,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,82 | 38,59 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,64 | 79,45 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,76 | 29,72 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,52 | 132,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,43 | 59,35 | 59,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,14 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,66 | 0,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,59 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,64 | 1,60 | 1,53 |