DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,68 | 2,00 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,98 | 3,17 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,26 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,50 | 2,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 314,80 | 298,25 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,92 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,34 | 14,55 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,52 | 6,06 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,76 | 58,06 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,58 | 90,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,94 | 38,82 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,90 | 75,64 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,52 | 33,76 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 112,14 | 147,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 40,44 | 42,43 | 59,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,10 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,60 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,58 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,49 | 1,64 | 1,60 |