DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,45 | 0,68 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,74 | 0,98 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,29 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,58 | 2,34 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 276,33 | 314,80 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,00 | 13,92 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,78 | 13,34 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,36 | 3,52 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -16,37 | 33,76 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 191,65 | 82,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,79 | 5,94 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 103,75 | 69,90 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,00 | 24,52 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,99 | 112,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,55 | 40,44 | 42,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,12 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,53 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,64 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,72 | 1,49 | 1,64 |