DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,11 | 2,79 | 5,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,68 | 5,24 | 8,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,43 | 0,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,24 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 104,26 | 99,76 | 122,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14,64 | -4,32 | 22,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,50 | 11,86 | 24,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,29 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 71,97 | 88,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,82 | 34,03 | 18,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 57,49 | 40,44 | 68,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,43 | 20,92 | 7,76 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182,48 | 196,45 | 155,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 163,72 | 169,22 | 176,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,66 | 4,71 | 6,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,45 | 3,86 | 4,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,24 | 0,16 |