DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,75 | 1,84 | 12,67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,70 | 3,41 | 24,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,47 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,15 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 112,09 | 106,59 | 114,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,98 | -4,91 | 7,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,66 | 19,19 | 15,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 78,74 | 79,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,51 | 14,95 | 39,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,22 | 90,04 | 77,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,99 | 7,09 | 24,59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 165,24 | 176,77 | 204,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 170,15 | 177,06 | 207,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,18 | 7,02 | 5,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,36 | 4,10 | 3,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,15 | 0,22 |