DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,44 | 2,75 | 1,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,96 | 4,70 | 3,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,50 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,17 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 114,36 | 112,09 | 106,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,36 | -1,98 | -4,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,58 | 14,66 | 19,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,50 | 79,42 | 78,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,05 | 32,51 | 14,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 70,30 | 57,22 | 90,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,55 | 11,99 | 7,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,56 | 165,24 | 176,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 166,98 | 170,15 | 177,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,54 | 6,18 | 7,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,51 | 4,36 | 4,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,17 | 0,15 |