DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,06 | 2,22 | 0,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 2,02 | 1,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,67 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,64 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 41,42 | 242,04 | 51,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81,38 | 484,33 | -78,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,23 | 2,79 | 3,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,52 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 179,68 | 23,33 | 59,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 119,99 | 21,44 | 117,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,69 | 36,38 | 48,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 499,14 | 93,16 | 309,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 112,04 | 106,64 | 108,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,98 | 1,76 | 2,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 1,38 | 1,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,31 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,64 | 0,31 |