DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.55 | 0.40 | 4.99 | 3.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.72 | 1.49 | 44.04 | 5.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.56 | 0.27 | 0.11 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.08 | 1.00 | 1.03 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 816.45 | 37.45 | 16.72 | 88.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 154.68 | -95.41 | -55.34 | 427.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.07 | 1.41 | 44.53 | 9.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.74 | 1.86 | 55.14 | 6.64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.92 | 80.00 | 79.87 | 79.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.52 | 536.02 | 3,216.32 | 631.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.30 | 0.00 | 0.00 | 1.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.19 | 0.48 | 56.27 | 32.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 52.19 | 689.08 | 3,278.59 | 717.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 97.59 | 70.21 | 146.51 | 151.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.10 | 142.52 | 40.40 | 7.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.65 | 142.35 | 40.32 | 7.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.50 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.00 | 0.03 | 0.15 |