DUPONT
| 単位 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 39.84 | -3.51 | -51.35 | -13.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10.09 | 1.62 | 14.03 | 5.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.12 | 0.80 | 0.82 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -3.53 | -2.71 | -4.44 | -4.43 |
管理有効性
| 単位 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 74.31 | 39.48 | 43.96 | 25.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.56 | -46.87 | 11.35 | -41.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.37 | 13.97 | 18.85 | 25.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -8.76 | 4.03 | 16.22 | 7.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 115.13 | 40.09 | 86.50 | 70.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 162.49 | 215.48 | 222.11 | 284.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 44.82 | 36.54 | 33.29 | 46.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 111.68 | 143.47 | 97.45 | 144.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 283.96 | 381.49 | 379.48 | 548.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -12.46 | -11.33 | -7.66 | -6.79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.82 | 0.78 | 0.86 | 0.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.72 | 0.80 | 0.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.16 | 0.14 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -4.53 | -3.71 | -5.44 | -5.43 |