DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,27 | 0,34 | 4,98 | -2,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,14 | 0,59 | 4,05 | -5,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,25 | 0,56 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,33 | 2,29 | 2,20 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 61,21 | 48,95 | 105,06 | 42,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,70 | -20,03 | 114,64 | -59,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,31 | 24,59 | 17,74 | 26,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0,37 | 3,59 | 6,48 | -2,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 852,95 | 16,34 | 64,93 | 256,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 96,11 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,54 | 75,76 | 62,44 | 64,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.237,78 | 1.604,19 | 629,01 | 1.717,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 155,64 | 177,10 | 55,85 | 110,92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 926,06 | 1.154,59 | 522,11 | 1.288,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 100,95 | 103,61 | 106,55 | 105,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,86 | 3,02 | 3,44 | 3,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,12 | 0,21 | 0,43 | 0,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,20 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,33 | 1,29 | 1,20 | 1,17 |