DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.48 | 2.74 | 4.88 | 4.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.76 | 1.18 | 2.04 | 1.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.89 | 1.04 | 1.07 | 1.26 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.20 | 2.24 | 2.25 | 2.57 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,291.62 | 1,498.20 | 1,572.51 | 2,113.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38.32 | 15.99 | 4.96 | 34.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.23 | 7.39 | 8.20 | 5.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.28 | 3.24 | 3.19 | 2.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46.60 | 42.58 | 76.16 | 79.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.24 | 85.28 | 83.73 | 78.03 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 232.86 | 251.43 | 170.94 | 148.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 53.64 | 16.37 | 18.33 | 7.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 98.37 | 110.98 | 101.68 | 82.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 345.62 | 294.40 | 288.90 | 251.68 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 432.69 | 413.26 | 430.97 | 441.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.55 | 1.52 | 1.53 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.30 | 1.42 | 1.43 | 1.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.16 | 0.16 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.20 | 1.24 | 1.25 | 1.57 |