DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,57 | 4,50 | 2,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 109,56 | 127,09 | 88,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,02 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 2,14 | 2,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 27,54 | 31,13 | 26,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -29,42 | 13,06 | -13,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54,08 | 69,33 | 65,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 126,54 | 129,74 | 112,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,28 | 99,38 | 99,04 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,21 | 98,57 | 79,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 650,41 | 464,74 | 557,90 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,69 | 1,90 | 10,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,43 | 43,79 | 124,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.681,50 | 1.421,51 | 1.434,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 365,25 | 323,36 | 259,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,57 | 3,00 | 2,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,50 | 2,95 | 2,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,74 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 1,14 | 1,19 |