DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,03 | 10,53 | 8,27 | 1,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,74 | 9,90 | 8,17 | 1,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,75 | 0,67 | 0,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,39 | 1,43 | 1,52 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 24,22 | 27,10 | 24,67 | 21,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,53 | 11,87 | -8,96 | -12,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,50 | 34,01 | 29,97 | 24,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,45 | 10,24 | 3,80 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 97,59 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,82 | 79,52 | 79,82 | 35,97 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 114,50 | 164,49 | 200,86 | 218,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 383,95 | 297,94 | 298,48 | 313,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,62 | 55,79 | 86,90 | 86,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 433,75 | 396,74 | 456,10 | 519,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,55 | 18,61 | 18,11 | 17,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,81 | 2,72 | 2,43 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,37 | 1,31 | 1,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,17 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,43 | 0,52 | 0,59 |