DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,53 | 8,27 | 1,25 | 4,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,90 | 8,17 | 1,33 | 5,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,67 | 0,59 | 0,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,52 | 1,59 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27,10 | 24,67 | 21,52 | 25,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,87 | -8,96 | -12,76 | 20,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,01 | 29,97 | 24,33 | 27,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,45 | 10,24 | 3,80 | 7,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 97,59 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,52 | 79,82 | 35,97 | 71,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 164,49 | 200,86 | 218,01 | 145,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 297,94 | 298,48 | 305,92 | 259,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,79 | 86,90 | 84,70 | 21,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 396,74 | 456,10 | 519,09 | 581,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,61 | 18,11 | 17,08 | 30,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,72 | 2,43 | 2,26 | 3,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,37 | 1,31 | 1,25 | 2,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,17 | 0,16 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,52 | 0,59 | 0,29 |