DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.28 | 9.56 | 4.84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.83 | 19.56 | 10.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.24 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.30 | 2.03 | 1.97 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 137.20 | 128.01 | 129.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.26 | -6.70 | 0.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.33 | 31.17 | 29.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25.07 | 24.67 | 12.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.88 | 99.09 | 99.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 80.44 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.31 | 53.99 | 51.25 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 39.76 | 30.51 | 57.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 130.21 | 128.86 | 110.55 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -19.41 | 2.82 | -10.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.91 | 1.02 | 0.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.89 | 0.99 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.66 | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.30 | 1.03 | 0.97 |