DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,01 | 7,60 | 5,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,32 | 15,25 | 10,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,22 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 2,25 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 118,09 | 113,25 | 123,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,67 | -4,10 | 9,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,66 | 26,58 | 32,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,95 | 19,55 | 14,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,40 | 97,51 | 96,96 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 78,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,01 | 51,43 | 57,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,47 | 36,68 | 61,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,54 | 124,43 | 124,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,65 | -19,78 | -14,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 0,89 | 0,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 0,88 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,70 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 1,25 | 1,20 |