DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.13 | 0.19 | 0.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.84 | 24.95 | 49.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.15 | 1.15 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 90.11 | 85.97 | 77.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.93 | -4.59 | -9.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60.55 | 63.81 | 46.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.96 | 36.66 | 62.51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.44 | 88.61 | 92.64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.04 | 76.81 | 84.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,038.31 | 2,131.22 | 2,394.60 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13,597.51 | 16,017.73 | 7,920.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 444.12 | 522.20 | 250.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 5,872.27 | 6,193.26 | 6,919.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,492.60 | 4,512.35 | 4,549.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.44 | 4.41 | 4.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.55 | 1.53 | 1.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.54 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.18 | 0.18 |