単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,898,599 7,170,751 4,919,676 5,810,128 5,907,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 231,659 17,573 50,881 55,126 4,799
1. Tiền 231,659 17,573 50,881 48,126 4,799
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 7,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 7,000 2,000 2,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 7,000 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,940,966 3,589,785 1,272,797 2,050,806 2,044,193
1. Phải thu khách hàng 424,894 483,275 395,968 744,793 659,905
2. Trả trước cho người bán 397,395 439,237 386,916 395,677 424,445
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,453,948 3,686,847 1,503,462 1,923,243 1,903,727
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -345,472 -1,031,373 -1,025,348 -1,024,707 -943,883
IV. Tổng hàng tồn kho 3,725,793 3,561,284 3,586,208 3,697,836 3,838,409
1. Hàng tồn kho 3,785,530 3,621,678 3,646,602 3,758,230 3,898,802
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -59,737 -60,394 -60,394 -60,394 -60,394
V. Tài sản ngắn hạn khác 182 2,109 2,789 4,360 17,686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 57 152 1,442 669 258
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 125 68 532 75 5,595
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,889 814 3,561 11,833
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 55 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,374,211 5,050,666 7,164,980 6,823,985 6,868,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,941,982 8,249 2,670,505 2,845,016 2,892,391
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 6,068 0 3,405 3,405
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 640,067 2,181 2,670,505 2,841,611 2,877,186
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 140,485 158,892 153,597 155,025 147,722
1. Tài sản cố định hữu hình 128,739 139,380 135,537 137,438 135,321
- Nguyên giá 238,845 258,313 265,312 276,935 274,459
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,106 -118,933 -129,775 -139,497 -139,138
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,995 15,834 14,413 14,004 9,871
- Nguyên giá 9,340 18,713 17,972 18,673 14,491
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,345 -2,879 -3,559 -4,669 -4,620
3. Tài sản cố định vô hình 3,751 3,678 3,648 3,583 2,530
- Nguyên giá 9,486 9,486 9,486 9,526 8,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,735 -5,808 -5,838 -5,943 -5,649
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 449,184 369,770 350,259 322,766 297,086
- Nguyên giá 661,223 608,169 624,792 624,792 624,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -212,039 -238,399 -274,533 -302,026 -327,706
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,342,212 1,288,962 779,353 118,943 118,943
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 306,761 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,161,925 1,452,353 943,294 131,134 131,134
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -127,975 -163,390 -163,941 -12,190 -12,190
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,959 14,672 16,729 95,402 85,783
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,959 14,672 16,729 14,545 13,909
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 80,858 71,874
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,272,810 12,221,417 12,084,655 12,634,113 12,775,637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,244,666 2,125,439 1,783,040 1,946,725 2,007,144
I. Nợ ngắn hạn 2,005,047 1,968,322 1,245,468 1,271,381 1,357,933
1. Vay và nợ ngắn 58,447 23,917 38,278 58,661 61,634
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 209,313 185,427 164,381 150,938 123,082
4. Người mua trả tiền trước 280,472 419,400 150,143 194,981 267,460
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 104,667 62,363 52,633 28,699 24,905
6. Phải trả người lao động 3,352 1,706 1,587 1,619 4,580
7. Chi phí phải trả 1,159,109 679,568 677,831 677,449 678,503
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 180,594 589,051 148,038 148,841 186,091
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 239,619 157,117 537,571 675,345 649,211
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 48,909 43,002 427,510 516,905 493,689
4. Vay và nợ dài hạn 77,898 8,365 6,009 62,921 63,062
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 111,128 104,677 102,994 94,496 91,657
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 803
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,684 1,072 1,060 1,022 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,028,145 10,095,978 10,301,616 10,687,387 10,768,493
I. Vốn chủ sở hữu 11,028,145 10,095,978 10,301,616 10,687,387 10,768,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,384,636 9,384,636 9,384,636 9,384,636 9,384,636
2. Thặng dư vốn cổ phần 307,377 307,377 307,377 307,377 307,377
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,674 -3,674 -3,674 -3,674 -3,674
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,155 9,040 9,040 9,040 9,040
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,296,214 366,169 568,122 681,938 761,274
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78 78 78 78 78
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,437 32,430 36,115 308,070 309,840
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,272,810 12,221,417 12,084,655 12,634,113 12,775,637