単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,798,774 5,834,908 5,907,087 5,911,945 5,856,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,168 11,068 4,799 12,287 10,643
1. Tiền 4,168 11,068 4,799 12,287 10,643
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,012,800 2,007,905 2,044,193 2,000,572 2,001,031
1. Phải thu khách hàng 706,060 707,388 659,905 607,469 615,627
2. Trả trước cho người bán 390,538 396,792 424,445 437,958 439,506
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,929,108 1,916,632 1,903,727 1,899,028 1,889,781
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,024,707 -1,024,707 -943,883 -943,883 -943,883
IV. Tổng hàng tồn kho 3,756,875 3,794,158 3,838,409 3,881,028 3,818,238
1. Hàng tồn kho 3,817,269 3,854,552 3,898,802 3,941,421 3,878,631
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -60,394 -60,394 -60,394 -60,394 -60,394
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,931 19,777 17,686 16,057 25,768
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 397 384 258 4,548 3,387
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,697 3,416 5,595 4,544 5,288
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20,783 15,977 11,833 6,966 17,093
4. Tài sản ngắn hạn khác 55 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,862,548 6,865,663 6,868,551 6,882,374 6,956,100
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,867,036 2,873,898 2,892,391 2,896,648 2,897,896
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,405 3,405 3,405 40,849 40,849
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,863,631 2,870,493 2,877,186 2,855,798 2,857,047
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 154,809 152,242 147,722 148,279 149,051
1. Tài sản cố định hữu hình 140,687 138,510 135,321 136,262 139,774
- Nguyên giá 286,902 287,028 274,459 278,301 280,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -146,215 -148,518 -139,138 -142,039 -140,667
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,595 10,233 9,871 9,509 6,789
- Nguyên giá 14,491 14,491 14,491 14,491 10,272
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,896 -4,258 -4,620 -4,982 -3,483
3. Tài sản cố định vô hình 3,527 3,499 2,530 2,509 2,488
- Nguyên giá 9,526 9,526 8,179 8,179 8,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,999 -6,027 -5,649 -5,670 -5,691
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 309,623 303,161 297,086 291,243 364,085
- Nguyên giá 624,792 624,792 624,792 624,792 704,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -315,169 -321,631 -327,706 -333,549 -340,199
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 118,943 118,943 118,943 130,743 131,043
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 131,134 131,134 131,134 131,134 131,434
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,190 -12,190 -12,190 -12,190 -12,190
V. Tổng tài sản dài hạn khác 90,497 90,793 85,783 77,745 76,254
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,132 14,428 13,909 8,118 8,872
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 76,366 76,366 71,874 69,628 67,382
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,661,323 12,700,571 12,775,637 12,794,319 12,812,779
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,952,558 1,970,354 2,007,144 2,023,853 1,965,518
I. Nợ ngắn hạn 1,306,175 1,322,554 1,357,933 1,319,743 1,245,651
1. Vay và nợ ngắn 64,087 62,203 61,634 51,246 76,634
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 124,679 125,663 123,082 120,888 120,266
4. Người mua trả tiền trước 229,400 244,636 267,460 252,131 177,388
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,161 23,907 24,905 16,329 25,354
6. Phải trả người lao động 1,912 115 4,580 1,434 2,686
7. Chi phí phải trả 677,468 679,034 678,503 676,753 678,348
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 181,683 186,139 186,091 190,032 154,660
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 646,383 647,800 649,211 704,110 719,868
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 477,508 483,490 493,689 504,657 549,191
4. Vay và nợ dài hạn 74,168 69,865 63,062 107,461 79,017
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 93,726 93,463 91,657 91,195 90,861
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 803 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 981 981 0 797 797
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,708,764 10,730,217 10,768,493 10,770,466 10,847,261
I. Vốn chủ sở hữu 10,708,764 10,730,217 10,768,493 10,770,466 10,847,261
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,384,636 9,384,636 9,384,636 9,384,636 9,384,636
2. Thặng dư vốn cổ phần 307,377 307,377 307,377 307,377 307,377
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,674 -3,674 -3,674 -3,674 -3,674
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,040 9,040 9,040 9,040 9,040
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 702,385 723,336 761,274 762,751 839,073
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 78 78 78 78 78
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 309,000 309,501 309,840 310,335 310,809
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,661,323 12,700,571 12,775,637 12,794,319 12,812,779