単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212,772 67,282 90,108 85,970 77,897
Các khoản giảm trừ doanh thu 128,313
Doanh thu thuần 84,460 67,282 90,108 85,970 77,897
Giá vốn hàng bán 39,497 34,982 35,551 31,114 41,598
Lợi nhuận gộp 44,963 32,300 54,556 54,856 36,300
Doanh thu hoạt động tài chính 292 112 2,131 12 16
Chi phí tài chính 2,767 1,597 3,724 3,591 3,582
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,438 1,595 3,725 3,590 3,582
Chi phí bán hàng 199 65 665 306 4,279
Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,702 31,091 33,242 22,079 -28,906
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,413 -342 19,055 28,893 57,359
Thu nhập khác 110 13,316 898 189 540
Chi phí khác 1,995 72 1,184 1,153 12,786
Lợi nhuận khác -1,885 13,244 -286 -963 -12,246
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,299 12,902 18,769 27,929 45,114
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,067 5,459 4,757 6,739 8,644
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -633 -263 -261 -262 -1,806
Chi phí thuế TNDN 13,434 5,197 4,496 6,477 6,838
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -16,733 7,705 14,273 21,453 38,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 349 441 489 501 338
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -17,082 7,264 13,784 20,952 37,938
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)