単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,282 90,108 85,970 77,897 76,822
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 67,282 90,108 85,970 77,897 76,822
Giá vốn hàng bán 34,982 35,551 31,114 41,598 30,350
Lợi nhuận gộp 32,300 54,556 54,856 36,300 46,472
Doanh thu hoạt động tài chính 112 2,131 12 16 4
Chi phí tài chính 1,597 3,724 3,591 3,582 3,854
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,595 3,725 3,590 3,582 3,420
Chi phí bán hàng 65 665 306 4,279 1,934
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,091 33,242 22,079 -28,906 30,509
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -342 19,055 28,893 57,359 10,181
Thu nhập khác 13,316 898 189 540 898
Chi phí khác 72 1,184 1,153 12,786 3,140
Lợi nhuận khác 13,244 -286 -963 -12,246 -2,242
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,902 18,769 27,929 45,114 7,939
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,459 4,757 6,739 8,644 6,186
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -263 -261 -262 -1,806 -220
Chi phí thuế TNDN 5,197 4,496 6,477 6,838 5,966
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,705 14,273 21,453 38,276 1,973
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 441 489 501 338 496
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,264 13,784 20,952 37,938 1,477
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0