単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,108 85,970 77,897 76,822 167,959
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 90,108 85,970 77,897 76,822 167,959
Giá vốn hàng bán 35,551 31,114 41,598 30,350 45,890
Lợi nhuận gộp 54,556 54,856 36,300 46,472 122,069
Doanh thu hoạt động tài chính 2,131 12 16 4 135
Chi phí tài chính 3,724 3,591 3,582 3,854 4,587
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,725 3,590 3,582 3,420 5,009
Chi phí bán hàng 665 306 4,279 1,934 707
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,242 22,079 -28,906 30,509 20,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,055 28,893 57,359 10,181 96,258
Thu nhập khác 898 189 540 898 1,137
Chi phí khác 1,184 1,153 12,786 3,140 4,878
Lợi nhuận khác -286 -963 -12,246 -2,242 -3,741
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,769 27,929 45,114 7,939 92,517
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,757 6,739 8,644 6,186 16,055
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -261 -262 -1,806 -220 -334
Chi phí thuế TNDN 4,496 6,477 6,838 5,966 15,721
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,273 21,453 38,276 1,973 76,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 489 501 338 496 474
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,784 20,952 37,938 1,477 76,322
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0