単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,299 12,902 18,769 27,929 45,114
2. Điều chỉnh cho các khoản 245,665 10,804 13,659 12,746 260
- Khấu hao TSCĐ 10,068 9,209 9,935 9,155 -3,321
- Các khoản dự phòng 15,225
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 221,728
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -1,356 1,595 3,725 3,590 3,582
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 242,366 23,705 32,428 40,675 45,374
- Tăng, giảm các khoản phải thu -174,249 59,317 -13,519 11,223 -20,195
- Tăng, giảm hàng tồn kho -123,830 -66,037 -27,810 -42,478 -44,250
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 40,563 -2,622 -8,178 23,983 44,340
- Tăng giảm chi phí trả trước 671 -983 1,669 -284 645
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,680 -41,934 -18,456 -26,587
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24,416 -11,666 -18,200 -1,588 -1,420
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -48,574 -40,219 -33,609 13,075 -2,093
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,339 -1,270 -4,795 3,115
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 20 65
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,000 -12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27,000 10,000 12,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,400
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -235 112 2,131 12 16
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18,827 -1,138 7,336 12 3,195
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,639 63,099 -4,491 12,268 19,215
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,960 -38,250 -17,135 -25,926
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 4,280 -3,685 -1,321 -660
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,041 21,164 -4,491 -6,188 -7,371
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -30,788 -20,193 -30,764 6,900 -6,269
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65,299 55,126 34,932 4,168 11,068
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57,276 34,932 4,168 11,068 4,799