DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33.55 | 22.90 | 12.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.08 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 79.93 | 71.24 | 76.01 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -1.72 | -2.96 | -8.58 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 19.55 | 22.92 | 19.30 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.01 | 0.01 | 0.24 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.75 | 2.09 | 0.41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 0.32 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4.51 | -3.54 | -2.02 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -30,905.29 | -27,725.68 | -23,718.12 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.00 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |