DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,10 | -6,03 | -9,29 | 13,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,07 | -10,86 | -22,53 | 17,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,85 | 0,41 | 0,30 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,34 | 1,37 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 64,47 | 22,20 | 15,06 | 32,97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,21 | -65,56 | -32,17 | 118,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,96 | 4,51 | 28,28 | 55,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,85 | -24,48 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,57 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 10,96 | 104,83 | 92,03 | 65,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,70 | 9,14 | 53,04 | 144,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,27 | 11,10 | 10,42 | 9,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,16 | 3,49 | 0,00 | 1,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 82,63 | 190,63 | 344,80 | 397,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -11,88 | -1,64 | 7,31 | 18,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,55 | 0,88 | 2,06 | 2,05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,41 | 0,73 | 1,84 | 1,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,78 | 0,72 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,34 | 0,37 | 0,45 |