DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.03 | -9.29 | 13.35 | 27.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10.86 | -22.53 | 17.05 | 30.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.30 | 0.54 | 0.61 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.34 | 1.37 | 1.45 | 1.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 22.20 | 15.06 | 32.97 | 47.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65.56 | -32.17 | 118.94 | 45.32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.51 | 28.28 | 55.93 | 56.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -24.48 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 104.83 | 92.03 | 65.62 | 75.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.14 | 53.04 | 144.43 | 93.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 11.10 | 10.42 | 9.49 | 7.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.49 | 0.00 | 1.65 | 0.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 190.63 | 344.80 | 397.89 | 418.25 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1.64 | 7.31 | 18.43 | 29.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.88 | 2.06 | 2.05 | 2.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 1.84 | 1.97 | 2.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.78 | 0.72 | 0.41 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.34 | 0.37 | 0.45 | 0.49 |