DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.63 | 3.35 | 1.18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.09 | 0.40 | 0.12 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.23 | 1.38 | 1.69 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.97 | 6.00 | 5.72 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,017.33 | 1,135.06 | 1,340.79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6.07 | 11.57 | 18.12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.21 | 2.04 | 2.32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.00 | 1.18 | 0.92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.71 | 43.02 | 23.54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51.60 | 79.82 | 56.05 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 64.18 | 56.67 | 45.52 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 2.76 | 2.28 | 2.13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.46 | 1.93 | 0.12 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 67.25 | 60.07 | 48.90 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 62.58 | 61.87 | 63.96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.09 | 1.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.05 | 1.05 | 1.05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.09 | 0.09 | 0.09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.97 | 5.00 | 4.72 |