DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,84 | 1,16 | 0,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,19 | 0,11 | 0,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,67 | 1,79 | 1,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,79 | 5,78 | 5,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.380,57 | 1.409,57 | 1.326,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,30 | 2,10 | -5,89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,13 | 1,39 | 1,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,96 | 0,84 | 0,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,25 | 22,17 | 7,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,68 | 60,68 | 1,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,97 | 43,73 | 44,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,50 | 1,53 | 1,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,99 | 1,10 | 0,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 49,66 | 46,09 | 47,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 68,62 | 61,69 | 58,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,09 | 1,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,06 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,79 | 4,78 | 4,69 |