TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
612,733
|
683,768
|
684,271
|
725,683
|
718,554
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,469
|
2,303
|
921
|
2,467
|
10,275
|
1. Tiền
|
5,886
|
2,103
|
921
|
2,467
|
10,275
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,583
|
200
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
5,861
|
0
|
1,000
|
8,347
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,700
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
534,809
|
644,959
|
607,034
|
661,356
|
668,851
|
1. Phải thu khách hàng
|
531,528
|
625,512
|
577,444
|
640,836
|
651,266
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,645
|
37,354
|
47,699
|
37,549
|
29,686
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,868
|
9,447
|
6,502
|
5,584
|
6,401
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30,233
|
-27,355
|
-24,612
|
-22,613
|
-18,502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64,648
|
30,193
|
72,738
|
57,648
|
30,483
|
1. Hàng tồn kho
|
64,648
|
30,193
|
72,738
|
57,648
|
30,594
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-111
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,807
|
452
|
3,577
|
3,211
|
598
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
119
|
300
|
82
|
165
|
98
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,687
|
151
|
3,489
|
2,869
|
485
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
7
|
178
|
15
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79,571
|
77,935
|
77,130
|
75,487
|
74,747
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
131
|
131
|
83
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
131
|
131
|
83
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
49,531
|
48,474
|
48,746
|
48,120
|
48,299
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,871
|
14,866
|
15,191
|
14,619
|
14,850
|
- Nguyên giá
|
30,590
|
30,693
|
30,527
|
30,817
|
31,459
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,719
|
-15,827
|
-15,336
|
-16,198
|
-16,608
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,660
|
33,607
|
33,554
|
33,501
|
33,448
|
- Nguyên giá
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-808
|
-861
|
-914
|
-967
|
-1,019
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
24,876
|
24,065
|
23,253
|
22,442
|
21,630
|
- Nguyên giá
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,179
|
-3,991
|
-4,802
|
-5,614
|
-6,425
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,029
|
5,262
|
4,865
|
4,658
|
4,601
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,029
|
5,262
|
4,865
|
4,658
|
4,601
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
692,304
|
761,703
|
761,401
|
801,169
|
793,301
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
566,351
|
625,848
|
626,906
|
666,483
|
654,598
|
I. Nợ ngắn hạn
|
566,351
|
625,848
|
626,906
|
666,483
|
654,598
|
1. Vay và nợ ngắn
|
521,193
|
559,538
|
581,592
|
581,022
|
583,208
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
23,063
|
37,590
|
15,204
|
51,707
|
1,766
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,190
|
3,080
|
868
|
2,450
|
3,544
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,054
|
2,332
|
828
|
1,966
|
2,862
|
6. Phải trả người lao động
|
2,822
|
4,221
|
4,335
|
2,989
|
3,431
|
7. Chi phí phải trả
|
3,808
|
1,698
|
1,210
|
868
|
824
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,641
|
17,060
|
22,098
|
24,592
|
57,996
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
125,953
|
135,855
|
134,495
|
134,687
|
138,703
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125,953
|
135,855
|
134,495
|
134,687
|
138,703
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,340
|
21,242
|
19,882
|
20,074
|
24,090
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
222
|
80
|
27
|
195
|
74
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
692,304
|
761,703
|
761,401
|
801,169
|
793,301
|