TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
725,683
|
752,274
|
749,732
|
747,166
|
718,554
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,467
|
1,630
|
1,649
|
1,449
|
10,275
|
1. Tiền
|
2,467
|
1,630
|
1,649
|
1,449
|
10,275
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
12,031
|
8,347
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
10,000
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,700
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
661,356
|
720,461
|
715,561
|
704,969
|
668,851
|
1. Phải thu khách hàng
|
640,836
|
700,220
|
698,824
|
682,205
|
651,266
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,549
|
33,060
|
31,927
|
35,024
|
29,686
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,584
|
9,445
|
7,107
|
9,123
|
6,401
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,613
|
-22,263
|
-22,297
|
-21,383
|
-18,502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
57,648
|
28,238
|
30,033
|
27,759
|
30,483
|
1. Hàng tồn kho
|
57,648
|
28,238
|
30,033
|
27,759
|
30,594
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-111
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,211
|
945
|
1,489
|
959
|
598
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
165
|
380
|
314
|
223
|
98
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,869
|
519
|
1,118
|
719
|
485
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
178
|
47
|
58
|
16
|
15
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
75,487
|
74,809
|
75,814
|
75,195
|
74,747
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
131
|
101
|
83
|
83
|
83
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
131
|
101
|
83
|
83
|
83
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
48,120
|
47,826
|
48,940
|
48,639
|
48,299
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,619
|
14,338
|
15,466
|
15,178
|
14,850
|
- Nguyên giá
|
30,817
|
30,817
|
31,421
|
31,459
|
31,459
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,198
|
-16,479
|
-15,956
|
-16,281
|
-16,608
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,501
|
33,488
|
33,475
|
33,461
|
33,448
|
- Nguyên giá
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
34,468
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-967
|
-980
|
-993
|
-1,006
|
-1,019
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22,442
|
22,239
|
22,036
|
21,833
|
21,630
|
- Nguyên giá
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
28,056
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,614
|
-5,817
|
-6,019
|
-6,222
|
-6,425
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,658
|
4,508
|
4,619
|
4,505
|
4,601
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,658
|
4,508
|
4,619
|
4,505
|
4,601
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
801,169
|
827,083
|
825,545
|
822,362
|
793,301
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
666,483
|
688,768
|
687,155
|
685,293
|
654,598
|
I. Nợ ngắn hạn
|
666,483
|
688,768
|
687,155
|
685,293
|
654,598
|
1. Vay và nợ ngắn
|
581,022
|
602,251
|
584,485
|
610,928
|
583,208
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
51,707
|
38,647
|
37,731
|
23,515
|
1,766
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,450
|
3,283
|
3,503
|
4,049
|
3,544
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,966
|
2,649
|
927
|
2,088
|
2,862
|
6. Phải trả người lao động
|
2,989
|
1,046
|
1,044
|
305
|
3,431
|
7. Chi phí phải trả
|
868
|
2,691
|
555
|
3
|
824
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
24,592
|
37,470
|
57,373
|
42,984
|
57,996
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
134,687
|
138,315
|
138,390
|
137,069
|
138,703
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
134,687
|
138,315
|
138,390
|
137,069
|
138,703
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
98,466
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
14,356
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
1,491
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,074
|
23,702
|
23,778
|
22,456
|
24,090
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
195
|
0
|
744
|
465
|
74
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
801,169
|
827,083
|
825,545
|
822,362
|
793,301
|