単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,197,374 1,380,566 1,409,570 1,326,543 1,435,206
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,197,374 1,380,566 1,409,570 1,326,543 1,435,206
Giá vốn hàng bán 1,174,411 1,351,216 1,390,000 1,307,540 1,416,258
Lợi nhuận gộp 22,963 29,350 19,571 19,004 18,947
Doanh thu hoạt động tài chính 5,867 5,092 6,861 9,103 9,019
Chi phí tài chính 7,829 9,286 8,269 11,124 11,344
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,997 9,225 9,168 10,024 10,244
Chi phí bán hàng 17,513 20,540 14,140 14,908 13,990
Chi phí quản lý doanh nghiệp 473 616 1,411 1,263 1,354
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,015 4,000 2,612 811 1,278
Thu nhập khác 0 0 4
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,015 4,000 2,612 811 1,281
Chi phí thuế TNDN hiện hành 990 1,373 1,027 798 906
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 990 1,373 1,027 798 906
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,025 2,627 1,585 12 375
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,025 2,627 1,585 12 375
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)