単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,015 4,000 2,612 811 1,281
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,668 9,436 8,847 11,572 11,718
- Khấu hao TSCĐ 543 539 539 541 588
- Các khoản dự phòng -865 -315 -836 1,065 966
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7 -13 -24 -58 -80
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,997 9,225 9,168 10,024 10,244
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,683 13,436 11,459 12,383 13,000
- Tăng, giảm các khoản phải thu -151,100 95,919 41,107 22,048 15,855
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,852 31,577 -1,092 -3,971 -49,766
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 62,583 -69,805 -13,537 -9,750 54,306
- Tăng giảm chi phí trả trước -178 -142 -36 -273 -1,392
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,906 -9,369 -9,129 -9,772 -10,974
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,057 -1,370 -993 -1,027 -798
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -87 -635 0 -64 -219
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -95,913 59,611 27,779 9,573 20,011
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,930 2,233 -2,891
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -300 0 0 0 -29
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 13 24 58 80
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -293 13 -6,906 2,291 -2,839
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 797,221 853,334 817,365 898,764 957,569
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -706,131 -909,128 -836,357 -900,699 -969,482
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -10 -7,804 -2 -2
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 91,088 -55,804 -26,796 -1,937 -11,915
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,118 3,820 -5,923 9,927 5,257
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,275 5,157 8,977 3,054 12,981
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,157 8,977 3,054 12,981 18,239