I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,515
|
4,579
|
1,697
|
5,746
|
2,916
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,701
|
9,046
|
8,993
|
7,234
|
11,589
|
- Khấu hao TSCĐ
|
500
|
497
|
505
|
541
|
543
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,640
|
-126
|
34
|
-913
|
1,672
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
-28
|
-5
|
-4
|
-122
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
8,847
|
8,703
|
8,458
|
7,609
|
9,468
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,216
|
13,625
|
10,689
|
12,979
|
14,504
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
21,901
|
-52,408
|
3,050
|
12,000
|
38,495
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-43,235
|
29,410
|
-1,795
|
2,274
|
-2,835
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-29,708
|
2,109
|
15,611
|
-28,002
|
-2,941
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
237
|
-65
|
-45
|
204
|
30
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
-10,000
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,845
|
-8,680
|
-8,557
|
-8,066
|
-8,975
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-531
|
-1,835
|
-1,006
|
-820
|
-1,385
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11
|
-230
|
-22
|
-279
|
-393
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-47,976
|
-18,073
|
17,925
|
-19,709
|
36,500
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-4,009
|
-140
|
-37
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-1,031
|
-16
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
28
|
5
|
4
|
122
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
-3,981
|
-136
|
-1,064
|
106
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
869,545
|
835,677
|
618,631
|
886,747
|
967,029
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-822,385
|
-814,448
|
-636,397
|
-860,304
|
-994,749
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-239
|
-12
|
-4
|
-5,870
|
-32
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
46,921
|
21,217
|
-17,770
|
20,573
|
-27,752
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,048
|
-837
|
19
|
-200
|
8,854
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,516
|
2,467
|
1,630
|
1,649
|
1,449
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-27
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,467
|
1,630
|
1,649
|
1,449
|
10,275
|