|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,916
|
3,015
|
4,000
|
2,612
|
811
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,589
|
7,668
|
9,436
|
8,847
|
11,572
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
543
|
543
|
539
|
539
|
541
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,672
|
-865
|
-315
|
-836
|
1,065
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
27
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-122
|
-7
|
-13
|
-24
|
-58
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,468
|
7,997
|
9,225
|
9,168
|
10,024
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,504
|
10,683
|
13,436
|
11,459
|
12,383
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
38,495
|
-151,100
|
95,919
|
41,107
|
22,048
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,835
|
-8,852
|
31,577
|
-1,092
|
-3,971
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,941
|
62,583
|
-69,805
|
-13,537
|
-9,750
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
30
|
-178
|
-142
|
-36
|
-273
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,975
|
-7,906
|
-9,369
|
-9,129
|
-9,772
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,385
|
-1,057
|
-1,370
|
-993
|
-1,027
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-393
|
-87
|
-635
|
0
|
-64
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,500
|
-95,913
|
59,611
|
27,779
|
9,573
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
-6,930
|
2,233
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-16
|
-300
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
122
|
7
|
13
|
24
|
58
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
106
|
-293
|
13
|
-6,906
|
2,291
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
967,029
|
797,221
|
853,334
|
817,365
|
898,764
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-994,749
|
-706,131
|
-909,128
|
-836,357
|
-900,699
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-32
|
-1
|
-10
|
-7,804
|
-2
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27,752
|
91,088
|
-55,804
|
-26,796
|
-1,937
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,854
|
-5,118
|
3,820
|
-5,923
|
9,927
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,449
|
10,275
|
5,157
|
8,977
|
3,054
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-27
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,275
|
5,157
|
8,977
|
3,054
|
12,981
|