DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.90 | 9.71 | -0.32 | -53.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 140.90 | 3,844.21 | -251.70 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.40 | 1.02 | 1.02 | 1.03 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 53.86 | 2.00 | 1.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.65 | -96.29 | -50.00 | -100.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64.04 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 162.63 | 4,119.61 | 216.83 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.64 | 93.31 | -116.08 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6,515.26 | 93,158.73 | 117,211.65 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 53.08 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 6,556.18 | 94,105.06 | 117,837.93 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 952.04 | 503.45 | 309.21 | 33.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 62.70 | 42.29 | 23.67 | 3.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 62.52 | 42.28 | 23.67 | 3.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.36 | 0.60 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.41 | 0.02 | 0.02 | 0.03 |