単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 967,468 515,644 322,844 50,163 50,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,167 5,026 1,698 104 75
1. Tiền 1,167 5,026 1,698 104 75
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 961,430 510,459 321,128 50,017 50,273
1. Phải thu khách hàng 3,999 15,200 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 11 0 40 0 150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,248 38,778 72,836 166,924 183,297
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -34,204 -323,762 -340,029
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,872 159 18 41 50
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 141 68 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,635 90 17 41 49
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 96 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,634 288,216 483,477 482,117 482,026
I. Các khoản phải thu dài hạn 134 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 134 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,474 31 18 5 0
1. Tài sản cố định hữu hình 34,384 0 0 0 0
- Nguyên giá 40,466 164 164 164 164
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,083 -164 -164 -164 -164
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 90 31 18 5 0
- Nguyên giá 130 65 65 65 65
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -34 -47 -60 -65
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67,837 288,185 483,458 482,111 482,026
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67,837 144,000 344,000 344,000 344,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -15,175 -15,902 -17,249 -17,334
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,190 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,190 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,071,103 803,860 806,320 532,279 532,423
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 315,429 12,193 13,638 16,508 18,489
I. Nợ ngắn hạn 15,429 12,193 13,638 16,508 18,489
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,816 963 166 183 208
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,228 10,869 12,388 13,851 15,179
6. Phải trả người lao động 385 361 863 1,971 2,376
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 221 503 725
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 300,000 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 300,000 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 755,673 791,667 792,683 515,771 513,934
I. Vốn chủ sở hữu 755,673 791,667 792,683 515,771 513,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579,689 608,672 608,672 608,672 608,672
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,037 42,037 42,037 42,037 42,037
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123,260 140,958 141,974 -134,938 -136,774
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,687 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,071,103 803,860 806,320 532,279 532,423