TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
631,739
|
967,468
|
515,644
|
322,844
|
50,163
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,811
|
3,167
|
5,026
|
1,698
|
104
|
1. Tiền
|
47,811
|
1,167
|
5,026
|
1,698
|
104
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
165,963
|
961,430
|
510,459
|
321,128
|
50,017
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,570
|
3,999
|
15,200
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
102,933
|
11
|
0
|
40
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,465
|
1,248
|
38,778
|
72,836
|
166,924
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-34,204
|
-323,762
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
317,086
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
317,086
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
100,880
|
2,872
|
159
|
18
|
41
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1
|
141
|
68
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
100,879
|
2,635
|
90
|
17
|
41
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
96
|
1
|
1
|
1
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
698,045
|
103,634
|
288,216
|
483,477
|
482,117
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
134
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
134
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
787
|
34,474
|
31
|
18
|
5
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
595
|
34,384
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1,682
|
40,466
|
164
|
164
|
164
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,087
|
-6,083
|
-164
|
-164
|
-164
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
192
|
90
|
31
|
18
|
5
|
- Nguyên giá
|
212
|
130
|
65
|
65
|
65
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20
|
-40
|
-34
|
-47
|
-60
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
67,837
|
288,185
|
483,458
|
482,111
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,000
|
67,837
|
144,000
|
344,000
|
344,000
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-15,175
|
-15,902
|
-17,249
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,422
|
1,190
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,422
|
1,190
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,329,784
|
1,071,103
|
803,860
|
806,320
|
532,279
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,069,614
|
315,429
|
12,193
|
13,638
|
16,508
|
I. Nợ ngắn hạn
|
702,535
|
15,429
|
12,193
|
13,638
|
16,508
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
664,960
|
2,816
|
963
|
166
|
183
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,761
|
12,228
|
10,869
|
12,388
|
13,851
|
6. Phải trả người lao động
|
1,758
|
385
|
361
|
863
|
1,971
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
30,145
|
0
|
0
|
221
|
503
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
367,078
|
300,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
300,000
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
367,078
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
260,170
|
755,673
|
791,667
|
792,683
|
515,771
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
260,170
|
755,673
|
791,667
|
792,683
|
515,771
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,179
|
579,689
|
608,672
|
608,672
|
608,672
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-30
|
42,037
|
42,037
|
42,037
|
42,037
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
67,383
|
123,260
|
140,958
|
141,974
|
-134,938
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
912
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
12,639
|
10,687
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,329,784
|
1,071,103
|
803,860
|
806,320
|
532,279
|