DUPONT
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,88 | 31,47 | 27,69 | 6,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,23 | 7,31 | 7,88 | 2,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,76 | 3,58 | 2,90 | 1,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,20 | 1,21 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 130,27 | 89,38 | 81,39 | 43,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22,42 | -31,39 | -8,94 | -47,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,92 | 17,54 | 18,73 | 21,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,92 | 9,57 | 10,02 | 3,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,66 | 95,66 | 98,16 | 98,52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,15 | 79,85 | 80,07 | 74,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,58 | 22,29 | 10,41 | 11,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,34 | 18,19 | 35,66 | 102,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,22 | 4,34 | 2,97 | 0,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 42,98 | 69,35 | 98,42 | 160,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,18 | 12,75 | 17,07 | 15,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,51 | 4,01 | 4,50 | 5,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 3,16 | 3,15 | 2,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,32 | 0,22 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,20 | 0,21 | 0,17 |