DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.87 | -0.36 | 4.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -709.34 | -77.02 | 720.07 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.18 | 1.01 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.32 | 1.23 | 1.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 282.51 | 25.62 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.74 | 9.97 | 5.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,732.02 | 21,507.96 | 15,637.24 |
| Thời gian tồn kho | Date | 593.53 | 141.77 | 16.29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 555.72 | 98.77 | 74.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 10,590.23 | 21,700.81 | 15,784.68 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -9.54 | 244.86 | 264.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.80 | 6.25 | 139.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.21 | 6.20 | 139.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.05 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.18 | 0.18 | 0.01 |