DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.10 | -0.14 | 0.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 720.07 | 5.47 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.01 | 1.01 | 1.01 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.54 | 0.00 | 7.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.62 | -100.00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.51 | 9.34 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 15,637.24 | 3,110.47 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 16.29 | 3.33 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.92 | 19.83 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 15,784.68 | 3,170.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 264.48 | 270.31 | 270.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 139.91 | 143.83 | 121.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 139.53 | 143.43 | 121.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |