DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.52 | -1.93 | 0.77 | -6.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.24 | -4.29 | 2.29 | -25.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.37 | 0.28 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.29 | 1.21 | 1.20 | 1.09 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 229.24 | 208.04 | 155.46 | 113.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.53 | -9.24 | -25.27 | -27.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.07 | -4.15 | -5.19 | -12.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.34 | 0.99 | 4.60 | -22.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 392.01 | -308.28 | 49.83 | 112.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 140.10 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 90.95 | 70.72 | 181.46 | 207.85 |
| Thời gian tồn kho | Date | 443.15 | 476.39 | 642.48 | 836.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 29.64 | 23.55 | 54.96 | 83.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 536.89 | 568.43 | 848.98 | 1,113.06 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 199.86 | 246.65 | 268.55 | 308.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.46 | 4.19 | 3.89 | 9.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.47 | 0.59 | 0.84 | 1.80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.42 | 0.35 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.29 | 0.21 | 0.20 | 0.09 |