DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.34 | 4.50 | 2.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.99 | 4.86 | 1.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.22 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.07 | 4.28 | 4.37 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 419.72 | 281.37 | 414.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.15 | -32.96 | 47.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.66 | 8.69 | 3.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.58 | 8.26 | 2.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.79 | 85.29 | 72.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 68.96 | 79.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 99.54 | 141.77 | 102.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 54.78 | 113.85 | 48.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.50 | 59.74 | 34.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 221.12 | 371.14 | 264.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 298.92 | 320.78 | 309.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.42 | 1.39 | 1.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.10 | 1.01 | 1.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.12 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.07 | 3.28 | 3.37 |