DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,11 | 1,69 | 0,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,41 | 34,65 | 1,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,46 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 21,54 | 20,78 | 71,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,02 | -3,51 | 244,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 85,58 | 59,18 | 30,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 33,19 | 46,42 | 4,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,14 | 93,89 | 87,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,50 | 79,50 | 40,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 296,46 | 251,21 | 108,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6.585,24 | 2.402,97 | 366,34 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 558,70 | 201,89 | 32,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.253,41 | 2.193,45 | 640,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 319,01 | 311,88 | 312,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,50 | 2,66 | 2,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 1,47 | 1,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,46 | 0,46 |