DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.68 | 0.25 | 0.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 689.70 | 2.43 | 5.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.07 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.44 | 1.43 | 1.36 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1.09 | 45.97 | 28.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -93.15 | 4,130.27 | -38.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66.68 | 30.68 | 26.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 886.07 | 3.95 | 7.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.85 | 85.65 | 91.02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 71.85 | 81.99 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6,465.40 | 166.02 | 263.42 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53,505.66 | 570.81 | 838.99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3,385.44 | 29.60 | 17.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 44,262.82 | 1,039.41 | 1,598.30 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 333.23 | 333.03 | 334.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.72 | 2.75 | 3.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.62 | 1.70 | 1.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.18 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.44 | 0.43 | 0.36 |