DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.27 | 1.71 | 39.09 | 8.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.10 | 1.00 | 12.38 | 25.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.07 | 0.60 | 1.85 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.43 | 2.86 | 1.71 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 166.12 | 110.60 | 340.96 | 262.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.51 | -33.42 | 208.28 | -22.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.20 | 5.44 | 17.14 | 21.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.48 | 1.29 | 15.70 | 39.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72.07 | 98.00 | 100.00 | 99.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 29.93 | 79.63 | 78.89 | 65.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 148.45 | 180.77 | 62.28 | 452.66 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 28.61 | 46.67 | 31.16 | 853.96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.78 | 82.25 | 45.73 | 51.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 194.16 | 408.81 | 188.38 | 1,196.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1.44 | 7.38 | 103.70 | 545.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.02 | 1.06 | 2.43 | 2.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 0.91 | 2.10 | 1.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.33 | 0.04 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.43 | 1.86 | 0.71 | 0.53 |