DUPONT
| Unit | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -17.86 | -25.25 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -48.29 | -101.04 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 26.82 | 33.57 | 62.35 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.91 | 2.65 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 239.85 | -46.05 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.28 | -15.03 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -23.34 | -55.19 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 206.87 | 183.08 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3,211.56 | 5,986.13 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 3,132.07 | 5,013.57 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,820.29 | 2,868.37 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 6,427.03 | 11,924.00 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3.13 | 0.98 | 3.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 1.00 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.51 | 0.50 | 0.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.03 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 25.82 | 32.57 | 61.35 |