DUPONT
| Đơn vị | Q1 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,45 | -17,86 | -25,25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -29,09 | -48,29 | -101,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 20,94 | 26,82 | 33,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,44 | 4,91 | 2,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 110,47 | 239,85 | -46,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84,36 | 0,28 | -15,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52,85 | -23,34 | -55,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -55,03 | 206,87 | 183,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11.221,33 | 3.211,56 | 5.986,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -39.314,22 | 3.132,07 | 5.013,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -22.635,78 | 1.820,29 | 2.868,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 21.972,23 | 6.427,03 | 11.924,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,93 | 3,13 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,01 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,51 | 0,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 19,94 | 25,82 | 32,57 |