DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | -102.39 | -197.02 | 178.86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.05 | -18.30 | -28.48 | -45.28 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.56 | 0.24 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.53 | 9.92 | 28.53 | -20.89 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 664.73 | 411.89 | 171.17 | 123.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.10 | -38.04 | -58.44 | -27.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.89 | -5.25 | 6.88 | 5.61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.41 | -11.11 | -2.17 | -9.44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11.01 | 161.70 | 1,309.64 | 479.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 11.27 | 101.86 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.69 | 118.43 | 318.47 | 527.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 343.12 | 441.27 | 1,152.79 | 1,512.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 77.81 | 105.71 | 312.37 | 433.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 394.03 | 584.09 | 1,392.88 | 1,829.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 54.91 | 3.65 | -28.18 | -65.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.08 | 1.01 | 0.96 | 0.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.21 | 0.21 | 0.22 | 0.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.10 | 0.07 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.53 | 8.92 | 27.53 | -21.89 |