DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -102,39 | -197,02 | 178,86 | 69,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18,30 | -28,48 | -45,28 | -139,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,24 | 0,19 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,92 | 28,53 | -20,89 | -5,34 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 411,89 | 171,17 | 123,94 | 50,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38,04 | -58,44 | -27,59 | -58,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5,25 | 6,88 | 5,61 | -138,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11,11 | -2,17 | -9,44 | -56,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 161,70 | 1.309,64 | 479,89 | 249,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,86 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,43 | 318,47 | 527,32 | 600,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 441,27 | 1.152,79 | 1.512,30 | 1.389,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,71 | 312,37 | 433,66 | 377,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 584,09 | 1.392,88 | 1.829,31 | 3.774,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,65 | -28,18 | -65,69 | -123,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 0,96 | 0,90 | 0,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,22 | 0,26 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,07 | 0,05 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,92 | 27,53 | -21,89 | -6,34 |