DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.07 | 379.38 | 85.30 | 22.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.04 | -147.00 | -440.40 | -335.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.16 | 0.12 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 8.23 | -15.65 | -1.66 | -0.65 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 119.65 | 80.24 | 40.96 | 22.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40.62 | -32.94 | -48.95 | -45.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.81 | -1.04 | -157.12 | -71.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.93 | -113.63 | -311.48 | -257.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 0.29 | 129.37 | 141.23 | 130.02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.11 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 772.32 | 885.00 | 1,218.88 | 1,334.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,111.96 | 1,170.57 | 580.75 | 1,434.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 489.33 | 350.34 | 189.10 | 590.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,541.07 | 1,897.30 | 2,598.43 | 2,643.09 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -10.42 | -99.46 | -76.12 | -168.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.98 | 0.81 | 0.79 | 0.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.50 | 0.38 | 0.40 | 0.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 | 0.14 | 0.17 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 7.23 | -16.65 | -2.66 | -1.65 |