TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
508,812
|
496,547
|
505,191
|
417,073
|
291,603
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,333
|
816
|
3,114
|
1,108
|
10,750
|
1. Tiền
|
8,333
|
816
|
3,114
|
1,108
|
10,750
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
277,630
|
293,673
|
253,179
|
194,544
|
136,786
|
1. Phải thu khách hàng
|
210,076
|
205,054
|
162,417
|
113,646
|
90,633
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,731
|
41,891
|
26,735
|
25,523
|
24,758
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
49,879
|
53,784
|
78,172
|
74,780
|
71,898
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,056
|
-7,056
|
-14,145
|
-19,406
|
-50,502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
222,276
|
201,926
|
248,583
|
221,395
|
144,056
|
1. Hàng tồn kho
|
222,276
|
201,926
|
248,583
|
233,060
|
155,722
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-11,666
|
-11,666
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
573
|
132
|
315
|
26
|
11
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
251
|
132
|
30
|
26
|
11
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
322
|
0
|
284
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
104,990
|
94,034
|
83,022
|
69,427
|
60,174
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,516
|
2,488
|
2,082
|
2,126
|
1,171
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,516
|
2,488
|
2,082
|
2,126
|
1,171
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
92,378
|
81,257
|
70,881
|
62,730
|
54,553
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
85,658
|
76,833
|
70,164
|
62,108
|
54,025
|
- Nguyên giá
|
181,799
|
179,951
|
181,886
|
181,831
|
180,521
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,142
|
-103,118
|
-111,722
|
-119,724
|
-126,496
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,814
|
3,612
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
6,734
|
6,734
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-920
|
-3,123
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
906
|
811
|
717
|
622
|
528
|
- Nguyên giá
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-975
|
-1,070
|
-1,164
|
-1,259
|
-1,353
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,426
|
5,040
|
4,727
|
4,571
|
4,451
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,426
|
5,040
|
4,727
|
4,571
|
4,451
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
613,802
|
590,581
|
588,213
|
486,500
|
351,777
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
503,096
|
484,511
|
516,702
|
517,589
|
563,261
|
I. Nợ ngắn hạn
|
493,035
|
481,432
|
515,608
|
516,537
|
367,726
|
1. Vay và nợ ngắn
|
252,054
|
280,217
|
252,478
|
263,031
|
75,687
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
156,903
|
98,420
|
109,391
|
69,752
|
50,705
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42,171
|
49,729
|
59,510
|
26,627
|
19,780
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,366
|
11,891
|
27,422
|
31,238
|
36,035
|
6. Phải trả người lao động
|
1,210
|
396
|
1,880
|
7,768
|
3,896
|
7. Chi phí phải trả
|
14,395
|
10,963
|
5,043
|
2,063
|
693
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
16,231
|
27,738
|
57,914
|
114,351
|
179,363
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,061
|
3,079
|
1,094
|
1,052
|
195,535
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,061
|
3,079
|
1,094
|
1,052
|
195,535
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
110,706
|
106,071
|
71,511
|
-31,090
|
-211,484
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
110,706
|
106,071
|
71,511
|
-31,090
|
-211,484
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36
|
36
|
36
|
36
|
36
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,492
|
-136
|
-34,695
|
-137,296
|
-317,690
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,134
|
2,078
|
1,971
|
1,707
|
1,566
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,008
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
613,802
|
590,581
|
588,213
|
486,500
|
351,777
|