単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 496,547 505,191 417,073 291,603 160,380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 816 3,114 1,108 10,750 1,864
1. Tiền 816 3,114 1,108 10,750 1,864
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 293,673 253,179 194,544 136,786 80,982
1. Phải thu khách hàng 205,054 162,417 113,646 90,633 82,108
2. Trả trước cho người bán 41,891 26,735 25,523 24,758 24,583
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,784 78,172 74,780 71,898 70,546
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,056 -14,145 -19,406 -50,502 -96,255
IV. Tổng hàng tồn kho 201,926 248,583 221,395 144,056 77,533
1. Hàng tồn kho 201,926 248,583 233,060 155,722 118,886
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -11,666 -11,666 -41,352
V. Tài sản ngắn hạn khác 132 315 26 11 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 132 30 26 11 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 284 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94,034 83,022 69,427 60,174 51,745
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,488 2,082 2,126 1,171 528
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,488 2,082 2,126 1,171 528
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81,257 70,881 62,730 54,553 46,890
1. Tài sản cố định hữu hình 76,833 70,164 62,108 54,025 46,456
- Nguyên giá 179,951 181,886 181,831 180,521 180,521
- Giá trị hao mòn lũy kế -103,118 -111,722 -119,724 -126,496 -134,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,612 0 0 0 0
- Nguyên giá 6,734 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,123 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 811 717 622 528 433
- Nguyên giá 1,881 1,881 1,881 1,881 1,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,070 -1,164 -1,259 -1,353 -1,448
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,040 4,727 4,571 4,451 4,328
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,040 4,727 4,571 4,451 4,328
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 590,581 588,213 486,500 351,777 212,125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 484,511 516,702 517,589 563,261 540,369
I. Nợ ngắn hạn 481,432 515,608 516,537 367,726 328,561
1. Vay và nợ ngắn 280,217 252,478 263,031 75,687 39,933
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 98,420 109,391 69,752 50,705 48,958
4. Người mua trả tiền trước 49,729 59,510 26,627 19,780 870
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,891 27,422 31,238 36,035 35,286
6. Phải trả người lao động 396 1,880 7,768 3,896 2,418
7. Chi phí phải trả 10,963 5,043 2,063 693 147
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 27,738 57,914 114,351 179,363 199,510
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,079 1,094 1,052 195,535 211,808
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 650
4. Vay và nợ dài hạn 3,079 1,094 1,052 195,535 211,158
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 106,071 71,511 -31,090 -211,484 -328,244
I. Vốn chủ sở hữu 106,071 71,511 -31,090 -211,484 -328,244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,982 82,982 82,982 82,982 82,982
2. Thặng dư vốn cổ phần 36 36 36 36 36
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,854 19,854 19,854 19,854 19,854
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,333 3,333 3,333 3,333 3,333
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -136 -34,695 -137,296 -317,690 -434,450
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,078 1,971 1,707 1,566 1,440
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 590,581 588,213 486,500 351,777 212,125